Lò nấu chảy lớn 5T, Lò nấu chảy cảm ứng công suất định mức 3000KW
Người liên hệ : furnacess
Số điện thoại : +8617733330123
WhatsApp : +8617733330123
| Minimum Order Quantity : | Negotiable | Giá bán : | negotiable |
|---|---|---|---|
| Packaging Details : | Carton, pallet, wooden case or according to customer's package requirements | Delivery Time : | 30 working days |
| Payment Terms : | 30% deposit + 70% T/T before shipping | Supply Ability : | 20 sets per month |
| Place of Origin: | CHINA | Hàng hiệu: | OEM |
|---|---|---|---|
| Chứng nhận: | CE Certification | Model Number: | OEM |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Type: | Induction Melting Furnace | Voltage: | 6*750v, 50HZ |
|---|---|---|---|
| MF Frequency: | 500HZ | Medium Voltage: | 1480v Phase |
| DC Voltage: | 990V Phase | DC Current: | 1010A Phase |
| Rated Temperature: | 1800°c | Color: | Customizable |
| Melting Material: | Gold, Silver, Copper, Iron And Aluminum Etc | Rated Power: | 2000KW |
| Rated Capacity: | 3T | ||
| Làm nổi bật: | lò nóng chảy thép,lò cảm ứng thép |
||
Mô tả sản phẩm
1. Ưu điểm của Lò nung nấu chảy vỏ thép:
Sản phẩm này là một loại lò chuyên nghiệp mới, được thiết kế và sản xuất bằng công nghệ tiên tiến, với trình độ tiên tiến quốc tế. Kiểm soát duy nhất hướng dòng chảy của kim loại nóng chảy trong lò IF/MF, đạt được sự đồng nhất và phân tán của thành phần hợp kim, cải thiện hiệu quả hiệu suất của vật liệu ở trạng thái đúc nóng chảy, giảm đáng kể áp lực xử lý nhiệt sau này của vật liệu và giảm hiệu quả tiêu thụ năng lượng và chi phí sản xuất. Cấu trúc lò có thể chọn chế độ đổ thủy lực hoặc chế độ xả tiếp theo. Lò điện có cấu trúc đơn giản, bảo trì thuận tiện và vận hành dễ dàng.
Lò nấu chảy này được áp dụng theo nguyên lý cảm ứng điện từ, có thể được sử dụng để nấu chảy hoặc nung nóng sắt, gang và các phế liệu kim loại khác.
2. Thông số kỹ thuật của Lò nung nấu chảy cảm ứng vỏ thép:
|
Dung tích định mức |
Công suất định mức |
Tần số MF |
Điện áp đầu vào MF |
Điện áp đầu ra MF |
Thời gian nấu chảy |
Tiêu thụ điện năng |
Dung lượng máy biến áp yêu cầu |
|
T |
KW |
KHZ |
V |
V |
Phút/T |
KWH/T |
KVA |
|
0.25 |
250 |
1 |
380 |
750 |
65 |
680 |
300 |
|
0.5 |
400 |
1 |
380 |
1600 |
65 |
680 |
400 |
|
0.75 |
500 |
1 |
380 |
1600 |
65 |
650 |
600 |
|
1 |
700 |
0.7 |
660 |
2400 |
60 |
640 |
800 |
|
1.5 |
1000 |
0.7 |
660 |
2400 |
60 |
640 |
1000 |
|
2 |
1400 |
0.5 |
750 |
2400 |
65 |
640 |
1800 |
|
3 |
2000 |
0.5 |
950 |
3200 |
65 |
640 |
1800 |
|
5 |
3000 |
0.5 |
950 |
3200 |
70 |
620 |
2500 |
|
6 |
4000 |
0.5 |
950 |
3600 |
70 |
600 |
3150 |
|
8 |
4500 |
0.3 |
950 |
3600 |
70 |
580 |
4000 |
|
10 |
6000 |
0.3 |
950 |
3600 |
65 |
550 |
5000 |
|
12 |
8000 |
0.3 |
950 |
5000 |
60 |
520 |
6300 |
|
15 |
9000 |
0.3 |
950 |
5000 |
70 |
500 |
8000 |
3. Ứng dụng của Lò nung cảm ứng lớn:
(1) sắt, gang lợn, gang;
(2) thép, thép không gỉ, thép đúc, thép carbon và thép chịu lực;
(3) vàng, bạc, bạch kim;
(4) đồng, đồng thau, đồng thiếc;
(5) nhôm, hợp kim nhôm;
(6) kẽm, chì, thiếc, magiê, niken, titan.
![]()
Nhập tin nhắn của bạn